Máy tính được sinh ra không phải để giải trí hay gửi email, mà là để giải quyết một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng liên quan đến việc tính toán siêu tốc. Đến năm 1880, dân số Hoa Kỳ đã phát triển lớn đến mức phải mất hơn 7 năm để lập bảng kết quả điều tra dân số. Chính phủ đã tìm kiếm một cách nhanh chóng hơn để hoàn thành công việc, tạo ra các máy tính dựa trên thẻ đục lỗ, chiếm diện tích của toàn bộ căn phòng.

Lịch sử máy tính ngắn gọn sau đây tóm tắt các giai đoạn phát triển của máy tính, từ khởi đầu khiêm tốn cho đến những cỗ máy ngày nay ta dùng để lướt Internet, chơi game và truyền phát đa phương tiện, bên cạnh chức năng tính toán siêu tốc.

Nhà toán học nổi tiếng Charles Babbage đã thiết kế một máy tính có tên là Analytical Engine

1801: Tại Pháp, Joseph Marie Jacquard phát minh ra máy dệt sử dụng thẻ gỗ đục lỗ để tự động dệt các thiết kế vải. Mô hình máy tính ban đầu sử dụng thẻ đục lỗ tương tự như vậy.

1822: Nhà toán học người Anh Charles Babbage “thai nghén” ý tưởng về một máy tính điều khiển bằng hơi nước, có thể tính toán các bảng số. Dự án, được tài trợ bởi chính phủ Anh, sau đó đã thất bại. Tuy nhiên, hơn một thế kỷ sau, máy tính đầu tiên trên thế giới đã thực sự được chế tạo. Theo Wikipedia, Charles Babbage chính là "cha đẻ của máy tính", người có ý tưởng về máy tính giống với những gì chúng ta thấy ở hiện tại nhất.

1890: Herman Hollerith thiết kế một hệ thống thẻ đục lỗ để tính toán cuộc điều tra dân số năm 1880, hoàn thành nhiệm vụ chỉ trong ba năm và tiết kiệm cho chính phủ 5 triệu đô la. Ông thành lập ra công ty tiền thân của tập đoàn IBM hiện nay.

1936: Alan Turing trình bày khái niệm về một cỗ máy vạn năng, sau này được gọi là máy Turing, có khả năng tính toán bất cứ thứ gì có thể tính toán được. Khái niệm cốt lõi của máy tính hiện đại dựa trên ý tưởng này của ông.

1937: J.V. Atanasoff, giáo sư vật lý và toán học tại Đại học bang Iowa, cố gắng chế tạo chiếc máy tính đầu tiên không có bánh răng, dây đai hoặc trục.

1939: Công ty Hewlett-Packard được thành lập bởi David Packard và Bill Hewlett trong một gara ở Palo Alto, California (theo bảo tàng lịch sử máy tính).

1941: Atanasoff và sinh viên của ông, Clifford Berry, đã thiết kế một máy tính có thể giải quyết 29 phương trình đồng thời. Điều này đánh dấu sự kiện lần đầu tiên một máy tính có thể lưu trữ thông tin trên bộ nhớ chính của nó.

1943 - 1944: Hai giáo sư của Đại học Pennsylvania, John Mauchly và J. Presper Eckert, đã xây dựng máy tính Electronic Numerical Integrator and Calculator (ENIAC). Được coi là “ông nội” của máy tính kỹ thuật số hiện đại, thân hình đồ sộ của nó chiếm hết một căn phòng với diện tích 6x12m, gồm 40 kệ cao 2,4m và có 18.000 ống chân không. Nó có khả năng xử lý 5.000 phép tính/một giây và hoạt động nhanh hơn bất cứ thiết bị nào trước đó.

Máy tính ENIAC